|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Hoạt động của các câu lạc bộ bồi dưỡng, nâng cao năng lực ngôn ngữ và kỹ năng giao tiếp tiếng Anh;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
- Dạy năng khiếu;
- Dạy đọc nhanh;
- Các khóa học về cuộc sống gia đình, ví dụ như khóa học về cha mẹ và con cái,..
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
- Dạy máy tính.
- Đào tạo về sự sống;
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng;
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
- Tư vấn giáo dục;
- Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
- Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục;
- Dịch vụ kiểm tra giáo dục;
- Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên.
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ họp báo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ tư vấn chứng khoán)
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết:
- Hoạt động cổng tìm kiếm web;
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
Chi tiết:
- Thiết lập trang mạng xã hội;
- Thiết lập trang tin điện tử tổng hợp;
(Điều 25 Nghị định 147/2024/NĐ-CP)
Doanh nghiệp chỉ hoạt động thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, thiết lập mạng xã hội khi có Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp, giấy phép thiết lập mạng xã hội.
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
Chi tiết:
- Hoạt động nhượng quyền thương mại;
- Thương hiệu hoặc nhãn hiệu dịch vụ.
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ vũ khí, vật liệu nổ)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ phân phối sách điện tử và sách nói, phân phối báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ thông qua phát trực tuyến hoặc tải xuống bởi các nhà xuất bản)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|