|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Loại trừ đấu giá
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công lắp đặt và hoàn thiện nội thất công trình dân dụng, công nghiệp; Sơn, bả, lát gạch, ốp tường, trần thạch cao.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thiết kế và thi công cơ điện, lắp đặt hệ thống điện tòa nhà, công trình.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống cấp thoát nước, thông gió, điều hòa không khí.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà ở, công trình xây dựng có sẵn được đưa vào kinh doanh theo Điều 12 Luật kinh doanh bất động sản.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Vật liệu xây dựng, thiết bị vệ sinh, đồ nội thất.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê tài sản thiết bị công trình, thiết bị sự kiện, máy móc phục vụ thi công.
|