|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn pin điện tử, pin sạc, thiết bị điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
chi tiết “Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh”
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:
Bán buôn pin điện tử, pin sạc, pin lithium, bộ sạc, thiết bị điện và phụ tùng điện; bán buôn các hàng hóa không thuộc danh mục cấm kinh doanh theo quy định của pháp luật.
o quy định pháp luật.
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ khai thuê hải quan; dịch vụ giao nhận hàng hóa; dịch vụ logistics
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|