|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
(Không bao gồm các hoạt động gây chảy máu, gây mê)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Trừ Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế, trừ đấu giá)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ các mặt hàng thuộc danh mục hàng hóa cấm kinh doanh, trừ đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ các hoạt động bán lẻ tem, súng đạn, tiền kim khí; kinh doanh vàng miếng, trừ đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Trừ đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Loại trừ bán buôn vàng miếng và vàng nguyên liệu, trừ đấu giá)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết:
- Phòng khám chuyên khoa
|