|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Loại B, C, D
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Tư vấn về môi trường
- Tư vấn về chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực: điện, xây dựng dân dụng, công nghiệp và môi trường;
- Dịch vụ quan trắc môi trường; tư vấn lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, tư vấn lập hồ sơ xin cấp giấy phép môi trường, đăng ký môi trường; các loại báo cáo về môi trường và đề án cải tạo và phục hồi môi trường;
- Tư vấn cấp giấy phép tài nguyên nước; tư vấn lập hồ sơ xin cấp phép xả thải nước thải vào nguồn nước, xin cấp phép khai thác nước;
- Tư vấn lập hồ sơ đăng ký chủ nguồn thải chất thải nguy hại, chủ xử lý chất thải, vận chuyển chất thải nguy hại;
- Tư vấn và thực hiện các đề tài, dự án về môi trường, truyền thông về môi trường;
- Tư vấn xây dựng kế hoạch, biện pháp phòng ngừa ứng phó sự cố hoá chất; tư vấn đăng ký đủ điều kiện kinh doanh hoá chất
(Loại trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|