|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
Chi tiết: Loại trừ hoạt động dịch vụ tư vấn tài chính, kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn pháp lý
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin nhà nước cấm
|
|
5320
|
Chuyển phát
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Loại trừ in dập khuôn tem
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Loại trừ in dập khuôn tem
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Không bao gồm hoạt động đấu giá
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
Chi tiết: - Nhập liệu , xử lý dữ liệu từ khách hàng ( scan, nhập tay, xử lý thô); - Cung cấp dịch vụ lưu trữ dữ liệu; - Cho thuê máy chủ, lưu trữ trang wed Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Trừ quảng cáo thuốc lá
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Tư vấn nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ thông tin, quản lý
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Loại trừ các hoạt động nhà nước cấm
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm gia sư; - Đào tạo kỹ năng thực hành kế toán, khai báo thuế, sử dụng phần mềm kế toán ngắn hạn (không cấp bằng chính quy
|
|
9111
|
Hoạt động thư viện
|
|
9112
|
Hoạt động lưu trữ
|