|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Chi tiết: Sản xuất thú nhồi bông, búp bê, đồ chơi bằng vải, đồ chơi trẻ em.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ chơi, thú nhồi bông, gấu bông.
(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
(Trừ bản lẻ vũ khí, vật liệu nổ và công cụ hỗ trợ săn bắn)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|