|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3211
|
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|