|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại dùng làm nguyên liệu để tái chế: thu mua, buôn bán phế liệu cao su chưa qua xử lý.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Loại trừ: Bán lẻ đồ cổ)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: Thang máy, thang cuốn, Cửa cuốn, cửa tự động, Hệ thống chống sét, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy trong các công trình xây dựng.
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế phòng cháy - chữa cháy Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy.
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
2816
|
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác dùng trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; Bán buôn thiết bị chiếu sáng, ví dụ như đèn, bộ đèn điện.
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
Chi tiết: Sản xuất máy bơm, máy nén.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thiết bị bảo vệ an toàn sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (không bao gồm: hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: - Lắp đặt cửa ra vào (loại trừ cửa tự động và cửa cuốn), cửa sổ, khung cửa ra vào, khung cửa sổ bằng gỗ hoặc bằng những vật liệu khác, - Lắp đặt thiết bị, đồ dùng nhà bếp, cầu thang và những hoạt động tương tự, - Lắp đặt thiết bị nội thất.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu cao su, nhựa, kim loại
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|