|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ loại Nhà nước cấm) (Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán buôn bạt, lưới, lưới che nắng, lưới chắn côn trùng, lưới nông nghiệp, lưới công trình, bạt PE/PVC, bạt tarpaulins, vật liệu cách nhiệt và các phụ kiện liên quan.
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán buôn vật liệu che phủ, vật liệu cách nhiệt, thiết bị lắp đặt sử dụng trong công trình xây dựng.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
(Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán buôn vải bạt, hàng dệt khác, lưới vải, nguyên phụ liệu từ vải/dệt.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm) (Trừ đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ đấu giá)
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán lẻ vải bạt, lưới vải, hàng dệt khác
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu che phủ, vật liệu cách nhiệt, thiết bị lắp đặt sử dụng trong công trình xây dựng.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí, tiền xu) (Trừ đấu giá)
Chi tiết: Bán lẻ bạt, lưới, lưới che nắng, lưới chắn côn trùng, lưới nông nghiệp, lưới công trình, bạt PE/PVC, bạt tarpaulins, vật liệu cách nhiệt và các phụ kiện liên quan.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
(trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất bạt vải, sản phẩm dệt sẵn.
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất lưới, dây, dây bện.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bạt nhựa, lưới nhựa, sản phẩm che phủ bằng plastic.
|