|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu – nhập khẩu hàng hóa doanh nghiệp đang kinh doanh ( trong đó có khoáng sản )
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0729
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0730
|
Khai thác quặng kim loại quý hiếm
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0893
|
Khai thác muối
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
0899
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
1910
|
Sản xuất than cốc
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7491
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|