|
4651
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết :
- Hoạt động thương mại điện tử
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa
- Uỷ thác mua bán hàng hóa
- Nhượng quyền thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo nội dung bị cấm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động môi giới thương mại, tức là sắp xếp việc mua và bán ở mức nhỏ và trung bình, bao gồm các ngành nghề (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
- Hoạt động đánh giá, thẩm định và giám định công nghệ;
- Tư vấn về công nghệ khác;
(Không bao gồm hoạt động của những nhà báo độc lập; Tư vấn chứng khoán; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng)
|