|
7310
|
Quảng cáo
Trừ quảng cáo nội dung Nhà nước cấm
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8240
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
Chi tiết: Hoạt động đặt vé và bán vé cho các sự kiện sân khấu, thể thao và các sự kiện giải trí khác.
|
|
5232
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
Chi tiết: Dịch vụ đặt chỗ vận tải hành khách.
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết: Dịch vụ đặt phòng, đặt chỗ cho lưu trú
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
Chi tiết: Dịch vụ đặt bàn, đặt chỗ nhà hàng.
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7330
|
Hoạt động quan hệ công chúng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán combo du lịch, tua du lịch trọn gói
|