|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý vé máy bay, vé tàu hỏa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Cung cấp thông tin du lịch cho du khách.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(Chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(Chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
7430
|
Hoạt động phiên dịch
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: Hoạt động của đại lý bảo hiểm
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị viễn thông.
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
(Trừ hoạt động của tổ chức đấu giá)
|