|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý bán hàng hóa (trừ hoạt động của các đấu giá viên)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ kinh doanh vàng, trừ loại nhà nước cấm và trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: đại lý bán vé máy bay
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không được phép thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không dùng chất nổ, chất cháy, hóa chất để làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện tại các chương trình văn nghệ, sự kiện hay các phim ảnh)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn pháp luật, tư vấn thuế, kế toán, kiểm toán, tư vấn tài chính)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn về công nghệ bảo mật thông tin và an toàn thông tin; tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân, dịch vụ bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định Số: 356/2025/NĐ-CP)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động Nhà nước cấm, trừ dạy về tôn giáo, các trường của các tổ chức Đảng, Đoàn thể)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
8019
|
Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ hoạt động quảng cáo Nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá, trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
8220
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
(trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2611
|
Sản xuất pin mặt trời, tấm pin mặt trời và bộ biến tần quang điện
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
(trừ loại nhà nước cấm)
|