|
8130
|
Dịch vụ cảnh quan
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan (Thi công cảnh quan sân vườn, duy trì cảnh quan, trồng và chăm sóc cây xanh công trình, cây cảnh, tiểu cảnh, non bộ)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Bán buôn đá tự nhiên, đá công trình, đá lát nền, đá trang trí, vật liệu xây dựng và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
trong các cửa hàng chuyên doanh (showroom đá, bán lẻ đá)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
(thi công cảnh quan, sân vườn, non bộ, tiểu cảnh đá)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(Thiết kế cảnh quan, decor đá, thiết kế tiểu cảnh)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
(Thi công hệ thống cấp thoát nước sân vườn, hệ thống tưới tiêu tự động cho khu cảnh quan, công viên, tiểu cảnh, hồ cá koi)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
(Cung cấp dịch vụ quản lý, vận hành và bảo dưỡng tổng hợp cơ sở hạ tầng, khuôn viên tòa nhà, khu đô thị)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
(Dịch vụ vệ sinh công nghiệp, dọn dẹp tổng thể nhà ở, văn phòng, công trình sau xây dựng trước khi bàn giao)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác (Dịch vụ quét dọn, vệ sinh đường phố, khu công cộng, đánh bóng sàn đá công trình, vệ sinh hệ thống bể bơi, hồ cảnh quan).
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Trồng rừng và chăm sóc rừng (trồng, chăm sóc và ươm giống các loại cây lâm nghiệp, cây lấy gỗ phục vụ cho các dự án phủ xanh hoặc tạo vành đai sinh thái)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(Trồng, chăm sóc, duy trì cây xanh, cây cảnh và cây công trình)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng sân vườn, đèn nghệ thuật cảnh quan, hệ thống thiết bị lọc nước hồ cá, đài phun nước)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Thi công ốp lát đá, hoàn thiện nội ngoại thất, trang trí công trình bằng đá tự nhiên và vật liệu cảnh quan
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Thi công công trình cảnh quan, sân vườn, công trình ngoài trời, hồ cảnh quan, non bộ, tiểu cảnh.)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Mua bán cây công trình, cây xanh, cây cảnh, vật tư cảnh quan)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Vận chuyển cây công trình, cây cảnh, đất màu, phân bón, đá trang trí và vật liệu phục vụ thi công cảnh quan
|
|
2396
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
(Gia công, cắt, mài, đánh bóng, tạo hình đá tự nhiên, đá mỹ nghệ, đá phong thủy, đá trang trí nội ngoại thất)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Khai thác, thu mua đá khối, đá tự nhiên dùng cho xây dựng, mỹ nghệ và trang trí nội ngoại thất.). (Không bao gồm hoạt động khoáng sản Nhà nước cấm)
|