|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
(không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật, môi giới bất động sản, tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán và chứng khoán, bảo hiểm, hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn bất động sản;
- Dịch vụ quản lý bất động sản.
(Không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử
dụng đất)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết:
- Dịch vụ hỗ trợ du khách:
+ Cung cấp thông tin du lịch cho du khách,
+ Hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập.
- Hoạt động xúc tiến du lịch.
|
|
5530
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
Chi tiết:
- Hoạt động trung gian cho việc cung cấp dịch vụ lưu trú, thông qua việc kết nối khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ để nhận phí hoặc hoa hồng;
- Dịch vụ “chia sẻ kỳ nghỉ”;
- Dịch vụ đặt phòng, đặt chỗ cho lưu trú.
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà thầu khoán các sự kiện giải trí và vui chơi trực tiếp nhưng không phải là các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao, có hoặc không có cơ sở vật chất;
- Lập kế hoạch kỹ thuật, cung cấp, lắp đặt và vận hành các thiết bị nghe nhìn và các hiệu ứng đặc biệt liên quan đến tổ chức các sự kiện vui chơi, giải trí trực tiếp
- Hoạt động trình diễn các chương trình biểu diễn âm thanh và ánh sáng;
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết:
- Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ và các dịch vụ liên quan
- Hoạt động của những người tổ chức các sự kiện riêng tư (trừ tang lễ), ví dụ như tổ chức đám cưới, sinh nhật, lễ kỷ niệm...
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán);
- Hoạt động tư vấn mua bán và sáp nhập doanh nghiệp
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết:
- Dịch vụ môi giới bất động sản
(Không bao gồm hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết:
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể.
- Hoạt động nhượng quyền kinh doanh ăn uống, ví dụ cung cấp dịch vụ ăn uống cho các cuộc thi đấu thể thao hoặc những sự kiện tương tự trong một khoảng thời gian cụ thể. Đồ ăn uống thường được chế biến tại địa điểm của đơn vị cung cấp dịch vụ, sau đó vận chuyển đến nơi cung cấp cho khách hàng;
- Hoạt động của nhà thầu dịch vụ thực phẩm, ví dụ như các cơ sở vận tải...
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Dịch vụ kiến trúc
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin nhà nước cấm và dịch vụ điều tra)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
- Hoạt động trang trí nội thất
- Hoạt động thiết kế công nghiệp
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
Chi tiết:
- Tổ chức các sự kiện văn hóa và giải trí như liên hoan phim, nhạc kịch hoặc lễ hội âm nhạc và khiêu vũ;
- Thiết kế và xây dựng bối cảnh sân khấu;
- Lập kế hoạch kỹ thuật, cung cấp, lắp đặt và vận hành thiết bị nghe nhìn và hiệu ứng đặc biệt liên quan đến việc tổ chức các sự kiện nghệ thuật trực tiếp.
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết:
Tổ chức sự kiện thể thao
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Tu sửa và cải tạo các khu nhà ở đã tồn tại.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Toàn bộ việc tu sửa và cải tạo các loại nhà không để ở
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hòa không khí hoặc máy công nghiệp trong các tòa nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này;
Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như:
+ Thang máy, thang cuốn,
+ Cửa cuốn, cửa tự động,
+ Hệ thống chống sét,
+ Hệ thống hút bụi,
+ Hệ thống âm thanh,
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước;
- Lát khối, xây gạch, đặt đá và các công việc xây dựng tương tự khác...;
- Các hoạt động lợp mái, như lợp các công trình nhà để ở;
- Xây dựng các bức tường chống ồn.
|