|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Dịch vụ bưu chính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí)
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
Chi tiết: hoạt động đại lý bảo hiểm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7221
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
|
|
7222
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: tư vấn tiêu dùng (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán).
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
Chi tiết:
- Xuất bản trò chơi điện tử sử dụng trên mọi nền tảng và thiết bị;
- Dịch vụ trò chơi điện tử (khoản 34 Điều 3 Nghị định 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024)
- Hoạt động dịch vụ trung gian cho xuất bản phần mềm trò chơi điện tử.
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
Chi tiết:
Dịch vụ trò chơi điện tử (khoản 34 Điều 3 Nghị định 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024) (loại trừ cá cược và đánh bạc)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông.
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Loại trừ: Hoạt động phát hành chương trình truyền hình, truyền hình thời sự - chính trị
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
(Khoản 7 Điều 3 Luật Điện ảnh 2022)
Loại trừ: Hoạt động phát hành chương trình truyền hình, truyền hình thời sự - chính trị
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết:
- Kinh doanh lữ hành nội địa
- Kinh doanh lữ hành quốc tế
|