|
3512
|
Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(Trừ Điện hạt nhân)
|
|
3513
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết:
Hoạt động bán lẻ điện
(Trừ truyền tải và phân phối hệ thống điện quốc gia)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(Trừ loại Nhà nước cấm) ( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế)
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ bán buôn vàng)
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
( Trừ hoạt động đấu giá )
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm) ( Trừ hoạt động đấu giá )
|