|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
(Trừ xuất bản phẩm)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới mua bán hàng hoá
(Không bao gồm hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị, phần mềm của hệ thống thông tin đất đai)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Không bao gồm thiết bị thu phát sóng)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ buôn bán chất tại trụ sở)
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm; Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm; Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, trừ mua bán vàng miếng, súng, đạn lại dùng đi săn hoặc thể thao; Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5821
|
Xuất bản trò chơi điện tử
(Trừ hoạt động nhà xuất bản, phát hành xuất bản phẩm điện tử)
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
(Trừ hoạt động kinh doanh trò chơi điện tử)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Loại trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
(Trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(Trừ kinh doanh đại lý cung cấp dịch vụ truy cập internet)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
(Trừ hoạt động cung cấp hạ tầng thông tin cho thuê)
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Trừ hoạt động báo chí và các dịch vụ thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cấm quảng cáo)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(Không bao gồm dịch vụ điều tra và thông tin Nhà nước cấm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; Tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(Trừ tổ chức họp báo, hoạt động trong lĩnh vực có sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất…, làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, phim ảnh…)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(Loại trừ: Dịch vụ báo cáo Toà án; Dịch vụ ghi chép tại toà án của nhân viên toà án; Đấu giá; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Dịch vụ lấy lại, thu hồi tài sản; Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động dạy về tôn giáo, hoạt động các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
(Trừ hoạt động dạy về tôn giáo, hoạt động các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|