|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại;
(không bao gồm Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(loại trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ hoạt động báo chí, trừ tổ chức họp báo)
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa liên quan đến ngành nghề kinh doanh của công ty (Điều 28 Luật Thương mại năm 2005): các sản phẩm chế biến từ than; thiết bị, phương tiện vận tải, xe máy, phụ tùng, vật tư các loại; khoáng sản, kim khí, nguyên, nhiên, vật liệu, hóa chất (Trừ hóa chất Nhà nước cấm); hàng công nghiệp nhẹ; thiết bị viễn thông, điện tử; hàng điện máy, điện lạnh;
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá; loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
(trừ cho thuê lại lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(trừ hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài)
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (trừ Trung tâm dịch vụ việc làm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo thuốc lá)
|