|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn lông mi giả, keo dán lông mi, nước tẩy keo dán mi, dụng cụ nối mi giả, tăm bông, bông tẩy trang; Bán buôn các ấn phẩm về trang điểm, nối mi
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ các ấn phẩm về trang điểm, nối mi
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ lông mi giả, keo dán lông mi, nước tẩy keo dán mi, dụng cụ nối mi giả, tăm bông, bông tẩy trang
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ:
- Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao;
- Bán lẻ tiền kim khí;
- Kinh doanh vàng miếng (nếu kinh doanh vàng))
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Trừ hoạt động đấu giá bán lẻ qua Internet)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa công ty kinh doanh (Điều 28 Luật Thương mại 2005)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng trang điểm, kỹ thuật nối mi giả (Không bao gồm dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể)
|