|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiếị bị quay phim, chụp ảnh, âm thanh, ánh sáng
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: Tư vấn, hướng dẫn và trợ giúp điều hành đối với doanh nghiệp và các tổ chức khác trong vấn đề quản lý, như lập chiến lược và kế hoạch hoạt động, ra quyết định tài chính
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm: quảng cáo các ngành nghề pháp luật không cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; tư vấn du học; dịch vụ xin visa, giấy phép lao động, thẻ tạm trú cho người nước ngoài
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
|