|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(trừ loại cấm)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ loại cấm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
(trừ loại cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ loại cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( trừ đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
( trừ đấu giá)
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
( trừ xuất bản phẩm)
|
|
6211
|
Phát triển trò chơi điện tử, phần mềm trò chơi điện tử và các công cụ phần mềm trò chơi điện tử
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
(loại trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá)
|