|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
|
|
5811
|
Xuất bản sách
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết:
- In sách, báo, tạp chí
- In bao bì, nhãn mác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết:
- Dịch vụ sau in để hỗ trợ hoạt động in ấn
|
|
5819
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(Loại trừ bán lẻ nhiên liệu động cơ)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, sản phẩm đồ chơi
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|