|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
-Chi tiết: Kinh doanh quán cà phê, trà sữa, nước giải khát; phục vụ đồ uống tại chỗ và mang đi.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Sản xuất, rang xay, chế biến và đóng gói cà phê.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
-Chi tiết: Bán ly, cốc, phụ kiện cà phê, quà tặng.
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
-Chi tiết: Bán đồ uống, thực phẩm qua nền tảng trực tuyến (website, mạng xã hội, ứng dụng giao hàng).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
-Chi tiết: Dịch vụ ăn uống tại quán cà phê; phục vụ đồ ăn nhẹ, bánh ngọt, đồ ăn nhanh.
|
|
7310
|
Quảng cáo
-Chi tiết: Quảng bá, tiếp thị sản phẩm cà phê, thương hiệu.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
-Chi tiết: Tổ chức sự kiện, workshop, chương trình tại quán cà phê.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
-Chi tiết: Nhượng quyền thương hiệu cà phê.
|