|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ: Hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ: Hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn đồ điện gia dụng; - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được
phân vào đâu.
(Loại trừ: Hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Loại trừ: Hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán lẻ đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được
phân vào đâu.
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ: Hoạt động Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(Chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|
|
5640
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh
doanh
(Điều 28 Luật thương mại 2005)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|