|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết:
- Xây dựng đường dây và trạm biến áp đến cấp điện áp 500KV;
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, cơ sở hạ tầng kỹ thuật;
- Xây lắp và đầu tư các công trình bưu điện, viễn thông;
- Thi công xây lắp các công trình điện công nghiệp, điện dân dụng;
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: San lấp mặt bằng;
(Loại trừ hoạt động nổ mìn)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
(Điều 9 – Nghị định số: 47/2022/NĐ-CP ngày 19/07/2022 về điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
(Trừ dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Dịch vụ tư vấn kiến trúc gồm: thiết kế và phác thảo công trình; lập kế hoạch phát triển đô thị và kiến trúc cảnh quan. - Thiết kế máy móc và thiết bị. - Thiết kế kỹ thuật và dịch vụ tư vấn cho các dự án liên quan đến kỹ thuật dân dụng, kỹ thuật đường ống, kiến trúc giao thông. - Giám sát thi công xây dựng cơ bản.
(Điều 33 Luật Kiến trúc 2019)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Bán buôn máy tính, điện tử, thiết bị ngoại vi.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị vật tư ngành điện, nước, điện lạnh, máy văn phòng
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm, nông thủy sản, nước đá
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị vật tư ngành điện, nước, điện lạnh, máy văn phòng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Giao nhận hàng hóa
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Buôn bán vật liệu xây dựng;
- Buôn bán vật tư, thiết bị, máy móc ngành điện, xây dựng, các thiết cơ khí điện, điện tử, điều khiển, tự động dân dụng, công nghiệp, cơ điện lạnh;
(không chứa VLXD tại trụ sở)
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng;
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị, máy móc ngành điện, xây dựng, các thiết cơ khí điện, điện tử, điều khiển, tự động dân dụng, công nghiệp, cơ điện lạnh;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp - thoát nước, lò sưởi, điều hòa không khí. Sửa chữa, bảo dưỡng hệ thống cấp - thoát nước, lò sưởi, điều hòa không khí.
|
|
3530
|
Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
Chi tiết: Sản xuất nước đá
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|