|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
(Trừ cho thuê máy bay và kinh khí cầu)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Quảng cáo (trừ quảng cáo thuốc lá)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Không bao gồm hoạt động đấu giá tài sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|