|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, giải khát
|
|
2619
|
Sản xuất linh kiện điện tử khác
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất máy pha cà phê
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy bán hàng tự động
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thiết bị gia dụng
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
7310
|
Quảng cáo
Không bao gồm quảng cáo rượu, thuốc lá;
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Không bao gồm hoạt động điều tra, thu thập ý kiến về các sự kiện chính trị
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Loại trừ: họp báo, không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh.
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Các hoạt động nhượng quyền sử dụng máy hoạt động bằng đồng xu
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
|