|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Các dịch vụ trước in, tiền chế bản, đóng sách in, in tài liệu, in tài liệu màu, in bản vẽ, scan, in giấy ảnh và các hoạt động khác liên quan
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: loại trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy in và máy đóng sách, máy hỗ trợ hoạt động in bao gồm máy cho in dệt và các nguyên liệu khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: bản lẻ quần áo, giày, dép, đồ dùng gia đình, đồ dùng học sinh,....
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế đồ họa, thiết kế quảng cáo; thiết kế logo, thiết kế bảng hiệu, băng quảng cáo, bảng tin, áp phích, thiết kế tờ rơi. Hoạt động trang trí nội thất, ngoại thất. Hoạt động thiết kế chuyên dụng khác.
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|