|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Trừ hoạt đông tư vấn pháp luật, tài chính, thuế và chứng khoán
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Loại trừ đấu giá
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Loại trừ đấu giá
|
|
1811
|
In ấn
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển;
- Logistics;
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
|