|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư)
- Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém
- Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại
- Dạy đọc nhanh
- Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng
- Dạy máy tính.
(Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: Tư vấn bất động sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá và các sản phẩm, hàng hoá, dịch vụ cấm quảng cáo)
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
(Trừ hoạt động dịch vụ đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Hoạt động liên quan đến dự báo thời tiết
- Tư vấn về công nghệ khác
- Hoạt động tư vấn môi trường
- Hoạt động tư vấn tiết kiệm năng lượng
- Hoạt động của các nhà kinh tế xây dựng
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8561
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các khóa học và gia sư
|
|
6039
|
Hoạt động các trang mạng xã hội và hoạt động phân phối nội dung khác
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các dịch vụ kiểm toán, chứng khoán, bảo hiểm và tư vấn pháp lý)
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
Chi tiết:
- Kinh doanh dịch vụ tư vấn du học
- Tư vấn giáo dục
- Hoạt động đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục;
- Tổ chức các chương trình trao đổi học sinh
- Phát triển chương trình giảng dạy.
|