|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: - Thiết kế các sản phẩm in như bản phác thảo, maket, bản nháp;
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: - In
(trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa (trừ hoạt động của các đấu giá viên);
- Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới chứng khoán, bảo hiểm, bất động sản và môi giới hôn nhân).
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa;
- Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ dịch vụ ủy thác đầu tư tài chính).
(Trừ hoạt động của người đấu giá độc lập)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn mô tô, xe máy;
- Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy;
(Trừ hoạt động đấu giá mô tô, xe máy và đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá mô tô, xe máy và đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn da thuộc, da công nghiệp, giả da và các loại da dùng làm nguyên liệu cho sản xuất phụ kiện, nội thất ô tô.
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
5829
|
Xuất bản phần mềm khác
Chi tiết:
- Sản xuất phần mềm hệ thống, phần mềm máy tính;
- Sản xuất phần mềm ứng dụng;
- Sản xuất phần mềm khác chưa được phân vào đâu.
(Không bao gồm hoạt động xuất bản)
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6310
|
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
(Loại trừ dịch vụ cắt tin, theo dõi báo chí (Luật báo chí))
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
(trừ: Xuất bản phẩm)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(trừ quảng cáo bị Nhà nước cấm)
|