|
9531
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết:
- Kho ngoại quan;
Hoạt động lưu giữ, kho bãi đối với các loại hàng hóa trong hầm chứa, bể chứa, kho chứa hàng hóa thông thường, kho đông lạnh,..
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết:
- Dịch vụ bến xe, trạm dừng nghỉ;
- Dịch vụ bãi đỗ xe;
- Dịch vụ đại lý vận tải hàng hóa;
- Dịch vụ đại lý bán vé;
- Dịch vụ thu gom hàng, chuyển tải hàng hóa trong hoạt động vận tải đường bộ;
- Dịch vụ cứu hộ giao thông đường bộ;
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết:
- Dịch vụ Logistics;
- Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay;
Hoạt động liên quan khác như: Bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa; - Môi giới thuê phương tiện vận tải bộ; - Gửi hàng; - Giao nhận hàng hóa; Đại lý bán vé tàu hỏa;
|
|
5231
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
Chi tiết:
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo thuốc lá, trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ chuyển giao công nghệ;
Hoạt động môi giới thương mại (không kể môi giới bất động sản);
Tư vấn về nông học;
Tư vấn về công nghệ khác;
Hoạt động tư vấn khác trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý; ...
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Dịch vụ nhận ủy thác xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa;
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác
Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh
Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự;
Bán buôn đồ điện tử, điện lạnh, điện máy, điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;
Bán buôn các sản phẩm bếp từ đá, inox, đồng, nhôm,...;
Bán buôn đồ kim chỉ: Kim, chỉ khâu...;
Bán buôn ô dù;
Bán buôn dao, kéo;
Bán buôn xe đạp, xe đạp điện, xe một bánh, ván trượt, xe scooter, xe segway, bao gồm các bộ phận và phụ kiện liên quan;
Bán buôn thiết bị trẻ em như xe đẩy trẻ em, xe tập đi, địu trẻ em, ghế ngồi ô tô trẻ em...;
Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh (ví dụ: Kính râm, ống nhòm, kính lúp);
Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh;
Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức;
Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi.
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
9532
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết:
- Bán buôn gỗ cây, tre, nứa;
- Bán buôn sản phẩm gỗ sơ chế;
- Bán buôn sơn và véc ni;
- Bán buôn vật liệu xây dựng như: cát, sỏi;
- Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn;
- Bán buôn kính phẳng;
- Bán buôn đồ ngũ kim và khoá;
- Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác;
- Bán buôn bình đun nước nóng;
- Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác;
- Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...;
- Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác.
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Kinh doanh hóa chất;
Bán lẻ máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, vật tư mỏ;
Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ;
Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ);
Bán lẻ dầu hỏa, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình;
Bán lẻ đồng hồ, kính mắt;
Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh;
Bán lẻ xe đạp, kể cả xe đạp điện;
Bán lẻ phụ tùng xe đạp, kể cả phụ tùng xe đạp điện;
Bán lẻ hàng hóa sử dụng để lau chùi, quét dọn, làm vệ sinh như chổi, bàn chải, khăn lau...;
Bán lẻ các sản phẩm bếp từ đá, inox, đồng, nhôm,...;
Bán lẻ đồ trang sức;
Bán lẻ hàng hóa phi lương thực, thực phẩm chưa được phân vào nhóm nào; máy lọc nước;
(Trừ loại Nhà nước cấm, Trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ đồ cổ, trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết:
- Hoạt động Thương mại điện tử;
- Hoạt động của các đại lý bán lẻ ô tô; phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy;
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Kinh doanh hóa chất;
Bán buôn Anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,...;
Bán buôn sản phẩm nông hóa;
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh;
Bán buôn cao su;
Bán buôn sợi dệt...;
Bán buôn giấy, như giấy dạng rời, bột giấy;
Bán buôn đá quý;
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái chế;
- Nhập khẩu phế liệu (Không gồm phế liệu có chứa chất phóng xạ, phế liệu không thuộc danh mục được phép nhập khẩu);
Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ, hàng lưu niệm, sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa, môi giới mua bán hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
Vận tải hành khách bằng xe máy
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
- Kinh doanh vận chuyển khách du lịch;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện )
Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính;
Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường.
Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu;
Bán buôn máy móc, thiết bị và vật tư ngành nước;
Bán buôn thiết bị, vật tư tiêu hao trong ngành điện, ngành luyện kim và các ngành công nghiệp.
Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác.
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ loại Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá)
|