|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Hoạt động sắp xếp, kết nối và tiếp thị các tua du lịch trọn gói trong nước
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở)
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống có cồn và không chứa cồn
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Hoạt động trung gian cho các dịch vụ du lịch trọn gói tại điểm đến.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết:
+ Dịch vụ hỗ trợ du khách: hoạt động của hướng dẫn viên du lịch độc lập;
+ Hoạt động xúc tiến du lịch.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|