|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
(trừ bán buôn dược phẩm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết:
- Bán buôn quần áo, kể cả quần áo thể thao cho đàn ông và trẻ em trai;
- Bán buôn quần áo, kể cả quần áo thể thao cho phụ nữ và trẻ em gái;
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4642
|
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ các loại nhà nước cấm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ loại Nhà nước cấm)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4762
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4763
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ trò chơi điện tử)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ thuốc)
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định;
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng;
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa
- Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm môi giới bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, xuất khẩu lao động, môi giới hôn nhân có yếu tố nước ngoài);
(không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Trừ kho ngoại quan; hoạt động kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không bao gồm hoạt động dịch vụ hỗ trợ vận tải hàng không)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo trên không)
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá)
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(trừ tổ chức họp báo)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
(trừ dịch vụ lấy lại tài sản và hoạt động đấu giá)
|