|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Bán buôn dây điện, cáp điện, thiết bị điện dân dụng và công nghiệp. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các mặt hàng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh.
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Bán buôn vật liệu & vật tư, phụ kiện ngành điện, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý dây cáp điện, vật tư & phụ kiện ngành điện. Trừ đấu giá bất động sản, hàng hóa thuộc danh mục Nhà nước cấm hoặc hạn chế kinh doanh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Trừ Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký; Dịch vụ thu hồi tài sản; Dịch vụ thu tiền đỗ xe; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); Hoạt động của người đấu giá độc lập.
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh; các mặt hàng kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật.
|