|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán lẻ tinh bột nông sản, trà thảo mộc, trà hoa khô
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói tinh bột nông sản, trà thảo mộc, trà hoa khô
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tinh bột nông sản, trà thảo mộc, trà hoa khô
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng mỹ phẩm
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|