|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
6821
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
(trừ hoạt động pháp luật)
Chi tiết: Môi giới bất động sản
Theo quy định tại Khoản 11 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28/11/2023
Loại trừ Hoạt động của Sàn giao dịch bất động sản và Hoạt động định giá bất động sản.
|
|
6829
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
(trừ hoạt động pháp luật)
Chi tiết: Tư vấn bất động sản; Quản lý bất động sản
Theo quy định tại Khoản 12, 13 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản số 29/2023/QH15 ngày 28/11/2023
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Không bao gồm các dịch vụ: tư vấn pháp luật, tài chính, kiểm toán, kế toán, thuế và chứng khoán)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8210
|
Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
(Loại trừ: Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Loại trừ: Không bao gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom mìn)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|