|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(trừ làm con dấu)
Chi tiết: Sản xuất nhang, hương đốt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá)
Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Sản xuất hộp, túi, túi dết, giấy tóm tắt bao gồm sự phân loại đồ dùng văn phòng phẩm bằng giấy;
Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn;
Sản xuất vàng mã các loại
|
|
1811
|
In ấn
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
(trừ rèn rập khuôn tem)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết:
Đại lý bán hàng hóa (Trừ hoạt động của đấu giá viên)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|