|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Loại trừ đấu giá
(Trừ động vật hoang dã)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Loại trừ đấu giá
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Loại trừ đấu giá
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ đấu giá
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ đấu giá
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ đấu giá
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Loại trừ đấu giá
Chi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật thương mại 2005)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Loại trừ đấu giá
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Loại trừ đấu giá
|