|
4661
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn xe đạp điện
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4783
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động môi giới mua bán hàng hóa, đấu giá hàng hóa)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ các hoạt động liên quan đến đấu giá bán lẻ hàng hóa)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hỗ trợ đăng ký xe cơ giới
|