0111440567 - CÔNG TY TNHH SX VÀ TM XUÂN PHÁT

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
0111440567
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH SX VÀ TM XUÂN PHÁT
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 5 Ngõ 435 Ngô Gia Tự, Tổ 3, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ngày cập nhật:
14:07:07 1/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(loại trừ kinh doanh súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí, vàng miếng)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ dịch vụ báo cáo tòa án; hoạt động đấu giá độc lập; dịch vụ thu hồi tài sản; mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành))
4690 Bán buôn tổng hợp
(Trừ các loại Nhà nước cấm)
4719 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá)
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(loại trừ hoạt động đấu giá, Trừ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ hoạt động đấu giá bán lẻ và loại nhà nước cấm)
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ hoạt động đấu giá)
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết vận tải hàng hoá bằng xe ô tô (Điều 8 nghị định 158/2024/NĐ-CP) (Trừ hoá lỏng khí để vận chuyển)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(Trừ bốc xếp, vận chuyển tại cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Trừ kinh doanh bến thủy nội địa, kinh doanh bến ô tô, hóa lỏng khí để vận chuyển)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
5320 Chuyển phát
(Trừ chuyển tiền, ngoại tệ)
7310 Quảng cáo
(Loại trừ hoạt động quảng cáo trên không, quảng cáo thuốc lá)
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
(trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra)
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động đấu giá)
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
(không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất nguy hiểm làm đạo cụ, dụng cụ để tổ chức sự kiện, hội nghị, triển lãm)
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
1811 In ấn
(Trừ in, tráng phủ bằng kim loại trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan)
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
(Không hoạt động tại trụ sở)
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2431 Đúc sắt, thép
( Trừ sản xuất vàng miếng; Không hoạt động tại trụ sở chính)
2432 Đúc kim loại màu
(Không bao gồm sản xuất vàng miếng)
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
(Không bao gồm dập khuôn tem, và các hoạt động nhà nước cấm)
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Trừ sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
(Không bao gồm sản xuất vàng miếng)
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện, sản xuất gốm sứ, thủy tinh tại trụ sở)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
(Không hoạt động tại trụ sở chính)
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Trừ hoạt động nổ cát)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu )
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(không hoạt động tại trụ sở)
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!