|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn sơn, véc ni)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ: hoạt động đấu giá, môi giới mua bán hàng hóa)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Không bao gồm hoạt động bán buôn đá quý
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Loại trừ: Các loại nhà nước cấm)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Chi tiết: Hoạt động lưu giữ hàng hóa tại các kho bãi thông thường (trừ kho ngoại quan và kho có gắn thiết bị đông lạnh) để lưu giữ, bảo quản hang hóa thuộc giao dịch bình thường như nguyên liệu sản xuất, hàng hoá tiêu dùng, máy móc, thiết bị)
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Không bao gồm quảng cáo thuốc lá, không dập, cắt, gò, hàn sơn tại trụ sở)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ các hoạt động sau: Dịch vụ báo cáo tòa án, Hoạt động đấu giá, dịch vụ lấy lại tài sản)
|