|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ nổ mìn, trừ dò mìn và các loại tương tự)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ nổ mìn, trừ dò mìn và các loại tương tự)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ hoạt động đấu giá)
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5520
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ kinh doanh quán bar)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
9011
|
Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
(trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
9012
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật thị giác
(trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
9019
|
Hoạt động sáng tạo nghệ thuật khác
(trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)
|
|
9020
|
Hoạt động biểu diễn nghệ thuật
|
|
9039
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho sáng tạo nghệ thuật và biểu diễn nghệ thuật
|
|
9621
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết:
- Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình...)
- Kinh doanh dịch vụ xoa bóp, gồm: Sử dụng phương pháp vật lý trị liệu để xoa bóp (massage), tẩm quất phục vụ sức khỏe con người
(Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiên, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
Chi tiết: Hoạt động của nghệ sĩ xăm hình (không phẫu thuật, không gây chảy máu)
|