|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại (sắt, thép, nhôm, đồng…)
Bán buôn phế liệu, phế thải phi kim loại (nhựa, nilon, giấy, thủy tinh…)
Bán buôn vật liệu tái chế các loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom phế liệu, rác thải sinh hoạt, rác tái chế
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cám gạo, phụ phẩm nông nghiệp, củi
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|