|
4671
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ đấu giá)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Tư vấn thiết kế, giám sát thi công phòng cháy chữa cháy
- Khảo sát địa chất công trình; - Khảo sát trắc địa công trình đường bộ; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế công trình cầu, đường bộ; - Thiết kế công trình cầu, đường sắt; - Thiết kế công trình thủy lợi, thủy điện; - Thiết kế san nền, hệ thống thoát nước, đường nội bộ các khu đô thị, khu dân cư, khu công nghiệp; - Thiết kế tổng mặt bằng, kiến trúc, nội – ngoại thất: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 110KV; - Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp; - Giám sát lắp đặt thiết bị, công nghệ điện công trình dân dụng và công nghiệp; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện, lắp đặt thiết bị, công nghệ CTN (cấp thoát nước); - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình khai thác mỏ; - Thiết kế bản vẽ thiết kế kỹ thuật thi công, thẩm tra dự toán công trình; Lập hồ sơ mời thầu, phân tích đánh giá các hồ sơ dự thầu xây dựng, tư vấn đấu thầu trong xây dựng; Lập báo cáo đầu tư, dự án đầu tư các công trình xây dựng; Lập tổng mức đầu tư, tổng dự toán và dự toán công trình, lập đơn giá công trình, quyết toán công trình (chỉ hoạt động khi đủ năng lực theo quy định của pháp luật và trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký kinh doanh).
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7499
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng và Tư vấn chứng khoán)
Chi tiết: Tư vấn chuyển giao công nghệ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết:
- Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy tính) không kèm người điều khiển;
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(loại trừ Dịch vụ ghi chép tại tòa án hoặc ghi tốc ký, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành); Hoạt động của người đấu giá độc lập)
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
|
|
8533
|
Đào tạo cao đẳng
|
|
8553
|
Hoạt động đào tạo sử dụng phương tiện vận tải phi thương mại
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở đào tạo lái xe ô tô mà người được đào tạo không hành nghề vận tải.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí)
|
|
4790
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
(trừ đấu giá)
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
- Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định;
- Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(Không bao gồm Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết:
- Thiết kế, lắp đặt mạng máy tính, mạng thông tin liên lạc nội bộ, hệ thống camera quan sát và mạng truyền hình (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình);
- Thi công, lắp đặt các thiết bị phòng cháy chữa cháy - lắp ráp các sản phẩm cơ khí, thiết bị công nghiệp, lò sinh khí than, dây chuyền sản xuất dầu than, máy công cụ.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Không bao gồm hoạt động của các đấu giá viên)
Chi tiết:
- Đại lý bán hàng hóa;
- Môi giới mua bán hàng hóa (Môi giới thương mại).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ đấu giá)
(Trừ bán buôn dược phẩm)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(trừ đấu giá)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ đấu giá)
|
|
4672
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ đấu giá)
(Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
|
|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ đấu giá)
Chi tiết:
- Bán buôn xi măng;
- Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi;
- Bán buôn kính xây dựng;
- Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh;
- Bán buôn đồ ngũ kim;
- Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ đấu giá)
Chi tiết:
- Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp;
- Kinh doanh phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến thực phẩm.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Gia công lắp đặt, sửa chữa máy móc, thiết bị cơ khí, điện, điện tử, tin học và các thiết bị chuyên ngành điện lạnh;
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết:
- Sửa chữa và dịch vụ sau bán hàng đối với các thiết bị Công ty kinh doanh;
- Sửa chữa các sản phẩm cơ khí, điện tử, tự động hoá;
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|