|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
Chi tiết:
- Bán lẻ thiết bị âm thanh và hình ảnh (thiết bị AV);
- Bán lẻ thiết bị phát thanh và truyền hình;
- Bán lẻ phương tiện, thiết bị ghi âm, ghi hình có âm thanh;
- Bán lẻ thiết bị ghi và phát lại âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết:
- Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh, radio, tivi, thiết bị âm thanh, máy chơi trò chơi điện tử
- Bán buôn các phương tiện ghi âm;
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4774
|
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ loa, đài, âm ly và thiết bị âm thanh khác đã qua sử dụng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Loại trừ kho ngoại quan)
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
Chi tiết: Cho thuê loa, đài, thiết bị âm thanh khác
|