|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Phòng khám chuyên khoa da liễu, Phòng khám chuyên khoa phẫu thuật thẩm mỹ
|
|
9622
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
Chi tiết: Massage mặt, trang điểm, triệt lông,…
|
|
9623
|
Dịch vụ spa và xông hơi
Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage, tắm nắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật
|
|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xăm, phun, thêu trên da không sử dụng thuốc gây tê dạng tiêm (điểm d khoản 3 Điều 33 Nghị định 155/2018/NĐ-CP)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|